ammunition tiếng Anh là gì?

ammunition tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng ammunition trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ ammunition tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm ammunition tiếng Anh
ammunition
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ ammunition

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: ammunition tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

ammunition tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ammunition trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ammunition tiếng Anh nghĩa là gì.

ammunition /,æmju’niʃn/

* danh từ
– đạn dược

* định ngữ
– (thuộc) đạn dược
=ammunition belt+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bằng đạn
=ammunition+ hòm đạn
=ammunition depot+ kho đạn
=ammunition factory+ xưởng đúc đạn
=ammunition waggon+ toa chở đạn dược
– (nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
– (sử học) quân trang quân dụng
=amminition boots+ giày quân dụng
=ammunition bread+ bánh quân dụng
=ammunition leg+ (thông tục) chân gỗ, chân giả

* ngoại động từ
– cung cấp đạn dược

Xem thêm: Chỉ định thông khí nhân tạo không xâm nhập BiPAP

Thuật ngữ liên quan tới ammunition

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ammunition trong tiếng Anh

ammunition có nghĩa là: ammunition /,æmju’niʃn/* danh từ- đạn dược* định ngữ- (thuộc) đạn dược=ammunition belt+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bằng đạn=ammunition+ hòm đạn=ammunition depot+ kho đạn=ammunition factory+ xưởng đúc đạn=ammunition waggon+ toa chở đạn dược- (nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)- (sử học) quân trang quân dụng=amminition boots+ giày quân dụng=ammunition bread+ bánh quân dụng=ammunition leg+ (thông tục) chân gỗ, chân giả* ngoại động từ- cung cấp đạn dược

Đây là cách dùng ammunition tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ammunition tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

ammunition / tiếng Anh là gì?
æmju’niʃn/* danh từ- đạn dược* định ngữ- (thuộc) đạn dược=ammunition belt+ (từ Mỹ tiếng Anh là gì?
nghĩa Mỹ) bằng đạn=ammunition+ hòm đạn=ammunition depot+ kho đạn=ammunition factory+ xưởng đúc đạn=ammunition waggon+ toa chở đạn dược- (nghĩa bóng) lý lẽ tiếng Anh là gì?
sự kiện (để công kích hay bào chữa)- (sử học) quân trang quân dụng=amminition boots+ giày quân dụng=ammunition bread+ bánh quân dụng=ammunition leg+ (thông tục) chân gỗ tiếng Anh là gì?
chân giả* ngoại động từ- cung cấp đạn dược

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments