annoyed tiếng Anh là gì?

annoyed tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng annoyed trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ annoyed tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm annoyed tiếng Anh
annoyed
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ annoyed

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: annoyed tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

annoyed tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ annoyed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ annoyed tiếng Anh nghĩa là gì.

annoyed /ə’nɔid/

* tính từ
– bị trái ý, khó chịu, bực mình
=to be very much annoyed at (about) something+ bực mình khó chịu về cái gì
– bị quấy rầy, bị phiền hàannoy /ə’nɔi/

* ngoại động từ
– làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận
– quấy rầy, làm phiền
– (quân sự) quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch)

* danh từ
– (thơ ca), (từ cổ,nghĩa cổ) (như) annoyance

Xem thêm: Công ty trách nhiệm hữu hạn tiếng anh là gì?

Thuật ngữ liên quan tới annoyed

Tóm lại nội dung ý nghĩa của annoyed trong tiếng Anh

annoyed có nghĩa là: annoyed /ə’nɔid/* tính từ- bị trái ý, khó chịu, bực mình=to be very much annoyed at (about) something+ bực mình khó chịu về cái gì- bị quấy rầy, bị phiền hàannoy /ə’nɔi/* ngoại động từ- làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận- quấy rầy, làm phiền- (quân sự) quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch)* danh từ- (thơ ca), (từ cổ,nghĩa cổ) (như) annoyance

Đây là cách dùng annoyed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ annoyed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

annoyed /ə’nɔid/* tính từ- bị trái ý tiếng Anh là gì?
khó chịu tiếng Anh là gì?
bực mình=to be very much annoyed at (about) something+ bực mình khó chịu về cái gì- bị quấy rầy tiếng Anh là gì?
bị phiền hàannoy /ə’nɔi/* ngoại động từ- làm trái ý tiếng Anh là gì?
làm khó chịu tiếng Anh là gì?
làm bực mình tiếng Anh là gì?
chọc tức tiếng Anh là gì?
làm cho tức giận- quấy rầy tiếng Anh là gì?
làm phiền- (quân sự) quấy nhiễu tiếng Anh là gì?
quấy rối (kẻ địch)* danh từ- (thơ ca) tiếng Anh là gì?
(từ cổ tiếng Anh là gì?
nghĩa cổ) (như) annoyance

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments