ascending tiếng Anh là gì?

ascending tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng ascending trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ ascending tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm ascending tiếng Anh
ascending
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ ascending

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: ascending tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

ascending tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ascending trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ascending tiếng Anh nghĩa là gì.

ascending
– (Tech) thăng, tăng lên, lên cao (d)ascend /ə’send/

* nội động từ
– lên, thăng
=to ascend in rank+ thăng cấp
=to ascend towards the source of a river+ đi ngược lên dòng sông
– dốc lên (con đường)
=the path began to ascend+ con đường bắt đầu dốc lên
– cao lên, cất cao lên (giọng nói, âm thanh)
– ngược (dòng thời gian)

* ngoại động từ
– trèo lên; lên
=to ascend a mountain+ trèo núi
=to ascend a river+ đi ngược dòng sông
=to ascend the throne+ lên ngôi vua

ascend
– tăng, tiến, đi lên, trềo lên

Xem thêm: PWA là gì? Bạn có cần xây dựng PWA cho website của mình không?

Thuật ngữ liên quan tới ascending

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ascending trong tiếng Anh

ascending có nghĩa là: ascending- (Tech) thăng, tăng lên, lên cao (d)ascend /ə’send/* nội động từ- lên, thăng=to ascend in rank+ thăng cấp=to ascend towards the source of a river+ đi ngược lên dòng sông- dốc lên (con đường)=the path began to ascend+ con đường bắt đầu dốc lên- cao lên, cất cao lên (giọng nói, âm thanh)- ngược (dòng thời gian)* ngoại động từ- trèo lên; lên=to ascend a mountain+ trèo núi=to ascend a river+ đi ngược dòng sông=to ascend the throne+ lên ngôi vuaascend- tăng, tiến, đi lên, trềo lên

Đây là cách dùng ascending tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ascending tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

ascending- (Tech) thăng tiếng Anh là gì?
tăng lên tiếng Anh là gì?
lên cao (d)ascend /ə’send/* nội động từ- lên tiếng Anh là gì?
thăng=to ascend in rank+ thăng cấp=to ascend towards the source of a river+ đi ngược lên dòng sông- dốc lên (con đường)=the path began to ascend+ con đường bắt đầu dốc lên- cao lên tiếng Anh là gì?
cất cao lên (giọng nói tiếng Anh là gì?
âm thanh)- ngược (dòng thời gian)* ngoại động từ- trèo lên tiếng Anh là gì?
lên=to ascend a mountain+ trèo núi=to ascend a river+ đi ngược dòng sông=to ascend the throne+ lên ngôi vuaascend- tăng tiếng Anh là gì?
tiến tiếng Anh là gì?
đi lên tiếng Anh là gì?
trềo lên

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments