bảo vệ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

Nó cần phải có 1 bàn tay mạnh mẽ bảo vệ nó.

He needs boundaries and a strong hand .

OpenSubtitles2018. v3

Nó có mật mã bảo vệ.

It’s password-protected.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng không ai có thể bảo vệ Kevin tốt hơn chúng tôi cả.

But nobody can protect Kevin better than we can.

OpenSubtitles2018. v3

Ta cho là để bảo vệ ta.

Protecting me, I assume.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi chỉ đang cố bảo vệ Brick.

I’m just trying to protect Brick.

OpenSubtitles2018. v3

bảo vệ hắn vì cô đã say mê hắn!

You are defending him because you’ve become infatuated with him.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta sẽ bảo vệ nó.

We have to protect him.

OpenSubtitles2018. v3

Nó có Công viên Luminy, một công viên được bảo vệ và vũng vách đá Marseille.

It contains the Luminy Park, which is a protected park, and the calanques of Marseille.

WikiMatrix

Chúng sẽ bảo vệ chúng ta.

They provide protection.

OpenSubtitles2018. v3

Năm 1921, lực lượng bảo vệ Cộng hòa (một chi nhánh của Cheka) có ít nhất 200.000 người.

In 1921, the Troops for the Internal Defense of the Republic (a branch of the Cheka) numbered at least 200,000.

WikiMatrix

Nhưng chúng tôi là những người có đủ tư chất để bảo vệ nó.

But we’re also the ones best qualified to defend it.

OpenSubtitles2018. v3

Không phải chúng ta được bảo vệ bởi một đội ngũ bất tử hay sao?

Are we not protected by an army of immortals?

OpenSubtitles2018. v3

Cảng được bao bọc và bảo vệ bởi rừng ngập mặn Sundarban.

The Port is surrounded and protected by the Sundarban mangrove forest.

WikiMatrix

Xem thêm: Bảo Tàng Dân Tộc Học Tiếng Anh Là Gì, Bảo Tàng Dân Tộc Học Việt Nam

Sư tử cái sẽ quyết liệt bảo vệ con mình, bất chấp hậu quả.

The lioness will fiercely protect her cubs, regardless of the consequences.

OpenSubtitles2018. v3

Cậu có thể bảo vệ tớ.

You can protect me a little, right, Joe?

OpenSubtitles2018. v3

Côn Lôn cần được bảo vệ.

That K’un-Lun needs protection.

OpenSubtitles2018. v3

Cậu đã bảo vệ mình, mình vui lắm.

You protected me after all.

OpenSubtitles2018. v3

Để bảo vệ bản thân mình.

To protect myself.

OpenSubtitles2018. v3

Tùy chỉnh bảo vệ màn hình

Customize the screen saver

KDE40. 1

nên ta sẽ ở đây, dưới sự bảo vệ, trong một thời gian.

So I will be staying here, under guard, for a while.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đã từng bảo vệ cho hoàng thái tử một thời gian.

I’ve once guarded the Crown Prince for a while.

QED

bảo vệ cơ thể bạn khỏi thế giới xung quanh, và khỏi chính bản thân bạn.

It protects you from the world around you, and from yourself.

ted2019

Làm thế là để bảo vệ người của anh thôi.

This is for the protection of your people.

OpenSubtitles2018. v3

Anh ấy cần được bảo vệ, và hãy nhớ chăm sóc anh ấy.

He needs to recover, and you probably should look after him.

OpenSubtitles2018. v3

Ngươi bảo vệ những kẻ đã sỉ nhục ngươi đằng sau lưng.

You defend these men who insult you behind your back.

OpenSubtitles2018. v3

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments