bến xe in English – Vietnamese-English Dictionary

Đến bến xe ở đằng trước

To the bus stop ahead.

QED

Về phía tây là bến xe lớn cho xe đò.

To the southwest is a parking lot .

WikiMatrix

Chúng sẽ theo dõi ở xe lửa, bến xe buýt và sân bay…

They’ll be watchin’the trains… the bus stations and the airports…

OpenSubtitles2018. v3

Đi 2 bến xe buýt 1 bến tàu chạy qua đường.

We took two buses, a tram, then had to run across the freeway.

OpenSubtitles2018. v3

Bến xe khách chính là Kuching Sentral, nó chỉ xuất hiện từ 2012.

The main bus terminal is the Kuching Sentral, which just launched in 2012.

WikiMatrix

Cả thị trấn đang ra bến xe đón ảnh, vậy coi không được hay.

The whole town is going to be at the train to meet him, it doesn’t look nice.

OpenSubtitles2018. v3

Đi taxi tới bến xe mất khoảng 30 phút.

It’ll take about thirty minutes to get to the station by taxi .

Tatoeba-2020. 08

Đây là một bến xe chúng tôi đang xây ở Rio.

This is actually a station that we’re doing in Rio.

ted2019

– Ông sẽ cho chúng tôi đến bến xe buýt chứ?

“Will you drive us to the bus station?”

Literature

Trung tâm Thương mại Jaya Li Hua và Khách sạn Medan nằm gần bến xe khách đường dài.

Jaya Li Hua Commercial Centre and Medan Hotel are located next to the long-distance bus station.

WikiMatrix

Bến xe đò lúc nào cũng nhộn nhịp.

The parking areas where these taxis wait for passengers are always buzzing with life.

jw2019

Bến xe buýt Incheon là khu vực xung quanh bến xe buýt của thành phố.

Incheon Bus Terminal refers to an area surrounding the city’s bus terminal.

WikiMatrix

Có khu mua sắm, bến xe hoặc ga xe lửa trong khu vực của anh chị không?

Is there a shopping area, a strip mall, or a busy store in your territory?

jw2019

Có xe buýt kết nối sân bay với bến xe buýt cổ chính tại Gruž.

Buses connect the airport with the Dubrovnik old main bus station in Gruž.

WikiMatrix

Gặp gỡ mỗi thứ Tư tại một bến xe điện ngầm với 20 người bạn.

Met every Wednesday at a subway stop with 20 of his friends.

QED

Tôi nghĩ họ đang ở bến xe.

I think they’re in the carport.

OpenSubtitles2018. v3

Cô sẽ tới bến xe lửa…

You’re gonna go to the train station

OpenSubtitles2018. v3

Seoul có nhiều bến xe buýt liên tỉnh / tốc hành lớn.

Seoul has many large intercity/express bus terminals.

WikiMatrix

Trước bến xe có biển báo điểm dừng xe buýt.

Directly in front of the station there is a bus stop.

WikiMatrix

Lúc tôi nói xong, hai người sẽ giải quyết tội phạm ở bến xe buýt đấy.

By the time I’m done, you’ll be solving crimes in the Port Authority bus station.

OpenSubtitles2018. v3

Mẹ tớ tìm thấy nó ở bến xe.

Yeah, my mom just found him on the bus.

OpenSubtitles2018. v3

Sáng sớm ngày thứ hai, tôi ra bến xe để về nhà.

Early Monday morning, I left to take the bus home.

jw2019

Đây là cha Keene và Natasha ở bến xe buýt.

This is Father Keene with Natasha at the bus stop.

QED

Một nhà tắm xông hơi mới được mơt cừa gần bến xe bus.

A new spa opened by the bus terminal.

OpenSubtitles2018. v3

Bến xe buýt Chuncheon kết nối với tất cả các thành phố chính trên đất liền Hàn Quốc.

Chuncheon Bus Terminal connects to all major cities in mainland South Korea.

WikiMatrix

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments