blessing tiếng Anh là gì?

blessing tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng blessing trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ blessing tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm blessing tiếng Anh
blessing
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ blessing

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: blessing tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

blessing tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ blessing trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ blessing tiếng Anh nghĩa là gì.

blessing /’blesiɳ/

* danh từ
– phúc lành
– kinh (được đọc trước và sau khi ăn)
– hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn
=health is the greatest of blessings+ sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
=what a blessing!+ thật may mắn quá!
=a blessing in disguise+ chuyện không may mà lại hoá maybless /bles/

* (bất qui tắc) ngoại động từ blessed
/’blest/, blest
/blest/
– giáng phúc, ban phúc
– ((thường) dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc
=to be blessed with good health+ được may mắn là có sức khoẻ tốt
– tôn sùng
– cầu Chúa phù hộ cho
!bless me!; bless my soul!
– chao ôi!; trời ôi!
!blest if I saw him!
– tớ mà có gặp nó thì trời đánh thánh vật tớ
!to have not a penny to bless oneself with
– nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ

Thuật ngữ liên quan tới blessing

Xem thêm: Zcongnghe chia sẽ thông tin hữu ích free – tin tức Z công nghệ

Tóm lại nội dung ý nghĩa của blessing trong tiếng Anh

blessing có nghĩa là: blessing /’blesiɳ/* danh từ- phúc lành- kinh (được đọc trước và sau khi ăn)- hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn=health is the greatest of blessings+ sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất=what a blessing!+ thật may mắn quá!=a blessing in disguise+ chuyện không may mà lại hoá maybless /bles/* (bất qui tắc) ngoại động từ blessed /’blest/, blest /blest/- giáng phúc, ban phúc- ((thường) dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc=to be blessed with good health+ được may mắn là có sức khoẻ tốt- tôn sùng- cầu Chúa phù hộ cho!bless me!; bless my soul!- chao ôi!; trời ôi!!blest if I saw him!- tớ mà có gặp nó thì trời đánh thánh vật tớ!to have not a penny to bless oneself with- nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ

Đây là cách dùng blessing tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ blessing tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

blessing /’blesiɳ/* danh từ- phúc lành- kinh (được đọc trước và sau khi ăn)- hạnh phúc tiếng Anh là gì?
điều sung sướng tiếng Anh là gì?
sự may mắn=health is the greatest of blessings+ sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất=what a blessing!+ thật may mắn quá!=a blessing in disguise+ chuyện không may mà lại hoá maybless /bles/* (bất qui tắc) ngoại động từ blessed /’blest/ tiếng Anh là gì?
blest /blest/- giáng phúc tiếng Anh là gì?
ban phúc- ((thường) dạng bị động) làm cho may mắn tiếng Anh là gì?
làm cho hạnh phúc=to be blessed with good health+ được may mắn là có sức khoẻ tốt- tôn sùng- cầu Chúa phù hộ cho!bless me! tiếng Anh là gì?
bless my soul!- chao ôi! tiếng Anh là gì?
trời ôi!!blest if I saw him!- tớ mà có gặp nó thì trời đánh thánh vật tớ!to have not a penny to bless oneself with- nghèo rớt mồng tơi tiếng Anh là gì?
nghèo xác xơ

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments