champ tiếng Anh là gì?

champ tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng champ trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ champ tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm champ tiếng Anh
champ
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ champ

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: champ tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

champ tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ champ trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ champ tiếng Anh nghĩa là gì.

champ /tʃæmp/

* danh từ (thông tục)
– (như) champion

* danh từ
– sự gặm, sự nhai

* động từ
– gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến
=to champ the bit+ nhay hàm thiếc (ngựa)
– bực tức không chịu nổi; tức tối mà phải chịu, nghiến răng mà chịu
– nóng ruột, sốt ruột, nôn nóng
=the boys were champing to start+ các em nóng ruột muốn xuất phát

Thuật ngữ liên quan tới champ

Tóm lại nội dung ý nghĩa của champ trong tiếng Anh

champ có nghĩa là: champ /tʃæmp/* danh từ (thông tục)- (như) champion* danh từ- sự gặm, sự nhai* động từ- gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến=to champ the bit+ nhay hàm thiếc (ngựa)- bực tức không chịu nổi; tức tối mà phải chịu, nghiến răng mà chịu- nóng ruột, sốt ruột, nôn nóng=the boys were champing to start+ các em nóng ruột muốn xuất phát

Đây là cách dùng champ tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ champ tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

champ /tʃæmp/* danh từ (thông tục)- (như) champion* danh từ- sự gặm tiếng Anh là gì?
sự nhai* động từ- gặm tiếng Anh là gì?
nhai rào rạo (cỏ) tiếng Anh là gì?
nhay tiếng Anh là gì?
nghiến=to champ the bit+ nhay hàm thiếc (ngựa)- bực tức không chịu nổi tiếng Anh là gì?
tức tối mà phải chịu tiếng Anh là gì?
nghiến răng mà chịu- nóng ruột tiếng Anh là gì?
sốt ruột tiếng Anh là gì?
nôn nóng=the boys were champing to start+ các em nóng ruột muốn xuất phát

5/5 - (1 vote)
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments