flattering tiếng Anh là gì?

flattering tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng flattering trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ flattering tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm flattering tiếng Anh
flattering
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ flattering

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: flattering tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

flattering tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ flattering trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ flattering tiếng Anh nghĩa là gì.

flatter /’flætə/

* ngoại động từ
– tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm cho hãnh diện, làm cho thoả mãn tính hư danh
– tôn lên
=this photograph flatters her+ bức ảnh này tôn vẻ đẹp của cô ta lên
– làm cho (ai) hy vọng hão
=don’t flatter yourself that he will forgine you+ đừng hy vọng hâo là hắn sẽ tha thứ cho anh
– làm khoái; làm đẹp (mắt), làm vui (tai…)
=to flatter oneself that+ tự hào là, lấy làm hãnh diện là
=he flattered himself that he was the best student of the class+ anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp

* danh từ
– (kỹ thuật) búa đàn

Thuật ngữ liên quan tới flattering

Xem thêm: Neocortex là gì

Tóm lại nội dung ý nghĩa của flattering trong tiếng Anh

flattering có nghĩa là: flatter /’flætə/* ngoại động từ- tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm cho hãnh diện, làm cho thoả mãn tính hư danh- tôn lên=this photograph flatters her+ bức ảnh này tôn vẻ đẹp của cô ta lên- làm cho (ai) hy vọng hão=don’t flatter yourself that he will forgine you+ đừng hy vọng hâo là hắn sẽ tha thứ cho anh- làm khoái; làm đẹp (mắt), làm vui (tai…)=to flatter oneself that+ tự hào là, lấy làm hãnh diện là=he flattered himself that he was the best student of the class+ anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp* danh từ- (kỹ thuật) búa đàn

Đây là cách dùng flattering tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ flattering tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

flatter /’flætə/* ngoại động từ- tâng bốc tiếng Anh là gì?
xu nịnh tiếng Anh là gì?
bợ đỡ tiếng Anh là gì?
làm cho hãnh diện tiếng Anh là gì?
làm cho thoả mãn tính hư danh- tôn lên=this photograph flatters her+ bức ảnh này tôn vẻ đẹp của cô ta lên- làm cho (ai) hy vọng hão=don’t flatter yourself that he will forgine you+ đừng hy vọng hâo là hắn sẽ tha thứ cho anh- làm khoái tiếng Anh là gì?
làm đẹp (mắt) tiếng Anh là gì?
làm vui (tai…)=to flatter oneself that+ tự hào là tiếng Anh là gì?
lấy làm hãnh diện là=he flattered himself that he was the best student of the class+ anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp* danh từ- (kỹ thuật) búa đàn

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments