giám khảo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

Bà đã từng là thành viên ban giám khảo trong nhiều triển lãm in.

He was recommended as a councilor in many exhibitions.

WikiMatrix

Tuy nhiên, ban giám khảo, người đàn ông đã có thể làm chỉ là tốt.

However, ‘ jury – men’would have done just as well .

QED

Giám khảo đầu tiên, 10.

First judge, a 10.

OpenSubtitles2018. v3

Đạo diễn người New Zealand Jane Campion là trưởng ban giám khảo cho Cinéfondation và phim ngắn.

New Zealand film director Jane Campion was the head of the jury for the Cinéfondation and Short Film sections.

WikiMatrix

Giám khảo thứ ba, 10.

Third judge, a 10.

OpenSubtitles2018. v3

Hùng sư phụ làm giám khảo, thì võ công của ông ấy phải giỏi lắm.

If Master Hung is to be the judge, then his kung fu must be very good.

OpenSubtitles2018. v3

Và ông đã không nói cho các giám khảo chậu nào làm từ một nửa nào của lớp

And he didn’t tell the judges which half of room the pots came from .

QED

Ban giám khảo sẽ chọn 2 trong 6 đội.

The judgment team will pick two teams among the six.

OpenSubtitles2018. v3

Ban giám khảo này đã bị chỉ trích rất nhiều.

This decision has been much criticised by jurists .

WikiMatrix

Oh, tớ và Ross có thể làm giám khảo.

Oh, me and Ross can be the judges.

OpenSubtitles2018. v3

Đạo diễn phim người New Zealand Jane Campion là trưởng ban giám khảo của phần tranh giải chính.

New Zealand film director Jane Campion was the head of the jury for the main competition section.

WikiMatrix

Năm 2014, tham gia làm giám khảo cho “The Voice China mùa 3”.

2014 Took part in The Voice of China (season 3).

WikiMatrix

Savage và Hyneman là giám khảo cho trò chơi truyền hình Unchained Reaction giới thiệu tháng 3/ 2012.

Savage and Hyneman are judges on the game show Unchained Reaction which premiered in March 2012.

WikiMatrix

Tôi sốc khi biết ông làm giám khảo

I was shocked to find his name among the judges.

OpenSubtitles2018. v3

Ban giám khảo đã mô tả bà là một nhà phát minh lại Trung Mỹ.

The jury described her as a re-inventor of Central America.

WikiMatrix

Ban giám khảo gồm các thành viên của FIPRESCI (Fédération Internationale de la Presse Cinématographique).

Chirilov is member of FIPRESCI (The International Federation of Film Critics).

WikiMatrix

Bọn anh cần người cổ vũ, vì giám khảo đôi khi bị khán giả lung lạc.

We need people to cheer for us, because the judges are sometimes swayed by the audience.

Literature

Cô là một giám khảo tiểu thuyết cho Giải thưởng sách Kiriyama năm 2006 và 2007.

She has been a fiction judge for the 2006 and 2007 Kiriyama book Prize.

WikiMatrix

Bố cậu bé này là một vị Giám khảo của Liên hoan phim.

This boy’s father is a judge at the premiere of my film.

OpenSubtitles2018. v3

người giám khảo kia lấy làm ngạc nhiên một lần nữa.

the other judge was again surprised.

LDS

Năm 2016, Faith trở thành giám khảo của The Voice UK.

In 2016, Faith became a judge on The Voice UK.

WikiMatrix

Giám khảo từ bang Ohio sẽ đến, có cả huấn luyện viên nữa.

The scout from Ohio State is back, and the coach is with him.

OpenSubtitles2018. v3

Anh đã hát “So Sick”, và nhận được ý kiến hỗn hợp từ các giám khảo.

He sang “So Sick” and received mixed comments from the judges.

WikiMatrix

Trước hết, có khả năng tôi đã lọt vào mắt xanh của ban giám khảo.

Then I’d have to put it in the hands of a jury.

WikiMatrix

Các giám khảo là một trong số các giảng viên đã giảng dạy các lớp của tôi.

The judges were some of the teachers who had taught my classes.

LDS

5/5 - (1 vote)
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments