herding tiếng Anh là gì?

herding tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng herding trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ herding tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm herding tiếng Anh
herding
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ herding

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: herding tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

herding tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ herding trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ herding tiếng Anh nghĩa là gì.

herd /hə:d/

* danh từ
– bầy, đàn (vật nuôi)
=the herd instinct+ bản năng sống thành bầy
– bọn, bè lũ (người)
=the comumon herd; the vulgar herd+ bọn người tầm thường
– (thường) trong từ ghép người chăn (vật nuôi)

* ngoại động từ
– dồn lại thành bầy, tập hợp lại thành bầy (vật nuôi)
– (nghĩa bóng) dồn (người vào một nơi nào)
– chắn giữ vật nuôi

* nội động từ ((thường) + together)
– sống thành bầy, đi thành bầy (vật nuôi)
– cấu kết với nhau, đàn đúm với nhau (người)

Xem thêm: Cuộc sống bí mật của các hóc môn trong cơ thể

Thuật ngữ liên quan tới herding

Tóm lại nội dung ý nghĩa của herding trong tiếng Anh

herding có nghĩa là: herd /hə:d/* danh từ- bầy, đàn (vật nuôi)=the herd instinct+ bản năng sống thành bầy- bọn, bè lũ (người)=the comumon herd; the vulgar herd+ bọn người tầm thường- (thường) trong từ ghép người chăn (vật nuôi)* ngoại động từ- dồn lại thành bầy, tập hợp lại thành bầy (vật nuôi)- (nghĩa bóng) dồn (người vào một nơi nào)- chắn giữ vật nuôi* nội động từ ((thường) + together)- sống thành bầy, đi thành bầy (vật nuôi)- cấu kết với nhau, đàn đúm với nhau (người)

Đây là cách dùng herding tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ herding tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

herd /hə:d/* danh từ- bầy tiếng Anh là gì?
đàn (vật nuôi)=the herd instinct+ bản năng sống thành bầy- bọn tiếng Anh là gì?
bè lũ (người)=the comumon herd tiếng Anh là gì?
the vulgar herd+ bọn người tầm thường- (thường) trong từ ghép người chăn (vật nuôi)* ngoại động từ- dồn lại thành bầy tiếng Anh là gì?
tập hợp lại thành bầy (vật nuôi)- (nghĩa bóng) dồn (người vào một nơi nào)- chắn giữ vật nuôi* nội động từ ((thường) + together)- sống thành bầy tiếng Anh là gì?
đi thành bầy (vật nuôi)- cấu kết với nhau tiếng Anh là gì?
đàn đúm với nhau (người)

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments