Những Cụm Từ Cực Hay Và Ý Nghĩa Trong Just The Way You Are

Một trong những phương pháp học tiếng Anh hiệu quả là học qua các bài hát. Trong bài viết này, mình muốn chia sẻ với bạn những kiến thức tiếng Anh mà mình đã học được qua bài “Just The Way You Are”. Đây là một bài hát có giai điệu ngọt ngào dành tặng cho các đôi đang yêu, được trình bày bởi Bruno Mars – một trong những nghệ sĩ yêu thích của mình. Chúng ta hãy cùng lắng nghe và học những cụm từ cực hay và ý nghĩa trong Just The Way You Are nhé!

Dịch nghĩa bài hát

1. [Verse 1 – Lời 1]

Oh her eyes, her eyes – Oh đôi mắt, đôi mắt nàng

Make the stars look like they’re not shining – Khiến những vì sao kia mờ nhạt

Her hair, her hair – Mái tóc, mái tóc nàng

Falls perfectly without her trying – Thẳng mượt tự nhiên chẳng cần sửa sang

She’s so beautiful – Nàng thật đẹp

And I tell her every day – Và tôi nói với vậy hàng ngày

Yeah I know, I know – Yeah tôi biết, tôi biết

When I compliment her – Những lúc tôi khen ngợi

She won’t believe me – Nàng chẳng đời nào tin

And it’s so, it’s so – Và thật, thật đáng buồn

Sad to think she don’t see what I see – Khi nghĩ nàng không nhận ra những gì tôi thấy

But every time she asks me do I look okay – Nhưng mỗi lần nàng hỏi: “Em trông ổn chứ anh”

I say – Tôi nói rằng

2. [Chorus – Điệp khúc]

When I see your face – Khi anh ngắm nhìn gương mặt em

There’s not a thing that I would change – Chẳng điều gì anh muốn thay đổi

‘Cause you’re amazing – Vì em đẹp rạng ngời

Just the way you are – Theo cách của riêng mình

And when you smile, – Và khi em mỉm cười

The whole world stops and stares for awhile – Cả thế giới dừng lại để ngắm nhìn

‘Cause girl you’re amazing – Vì em đẹp rạng ngời

Just the way you are – Theo cách của riêng mình

3. [Verse 2 – Lời 2]

Her lips, her lips – Đôi môi, đôi môi của nàng

I could kiss them all day if she’d let me – Tôi có thể hôn cả ngày nếu được cho phép

Her laugh, her laugh – Nụ cười, nụ cười nàng

She hates but I think it’s so sexy – Nàng ghét nhưng tôi nghĩ nó thật hấp dẫn

She’s so beautiful – Nàng thật đẹp

And I tell her every day – Và tôi nói với vậy hàng ngày

Oh you know, you know, you know – Oh em biết mà, biết mà

I’d never ask you to change – Anh sẽ chẳng đời nào bắt em thay đổi

If perfect is what you’re searching for – Nếu hoàn hảo là điều em đang tìm kiếm

Then just stay the same – Thì em cứ giữ nguyên vẻ này

So don’t even bother asking – Và đừng bao giờ hỏi nhiều

If you look okay – Nếu em thực sự đẹp

You know I’ll say – Thì em hãy tự hiểu rằng anh sẽ nói

4. [Chorus – Điệp khúc]

When I see your face – Khi anh ngắm nhìn gương mặt em

There’s not a thing that I would change – Chẳng điều gì anh muốn thay đổi

‘Cause you’re amazing – Vì em đẹp rạng ngời

Just the way you are – Theo cách của riêng mình

And when you smile, – Và khi em mỉm cười

The whole world stops and stares for a while – Cả thế giới dừng lại để ngắm nhìn

‘Cause girl you’re amazing – Vì em đẹp rạng ngời

Just the way you are – Theo cách của riêng mình

5. [Post-Chorus – Hậu điệp khúc]

The way you are – Theo cách của riêng mình

The way you are – Theo cách của riêng mình

Girl you’re amazing – Vì em đẹp rạng ngời

Just the way you are – Theo cách của riêng mình

6. [Outro – Kết thúc]

When I see your face – Khi anh ngắm nhìn gương mặt em

There’s not a thing that I would change – Chẳng điều gì anh muốn thay đổi

‘Cause you’re amazing – Vì em đẹp rạng ngời

Just the way you are – Theo cách của riêng mình

And when you smile, – Và khi em mỉm cười

The whole world stops and stares for a while – Cả thế giới dừng lại để ngắm nhìn

‘Cause girl you’re amazing – Vì em đẹp rạng ngời

Just the way you are – Theo cách của riêng mình

Học tiếng Anh qua bài hát “Just The Way You Are”

Cụm từ cực hay và ý nghĩa trong Just The Way You Are
Chúng ta hãy cùng học tiếng Anh với những cụm từ, cấu trúc và mẫu câu hay được sử dụng trong bài hát nhé !

1. Cấu trúc và cụm từ tiếng Anh hữu ích

Just the way you are: Trong bài hát, chàng trai có sử dụng rất nhiều lần cụm từ “just the way you are” sau mệnh đề: Cause you’re amazing.

“just the way you are” có thể được hiểu là “khi em là chính em”

Ví dụ:

  • ‘Cause you’re amazing just the way you are = ‘Cause you’re amazing by being yourself

(Vì em đẹp tuyệt vời khi em là chính em)

  • I love you just the way you are

(Anh yêu em vì em là em)

Make something/ somebody do something: Khiến/ bắt ai đó làm gì

Ví dụ:

  • Her eyes make the stars look like they’re not shining.

(Đôi mắt nàng khiến những vì sao kia mờ nhạt)

  • What makes you think that you won’t pass the exam?

(Điều gì khiến cậu nghĩ rằng cậu sẽ không qua được kỳ thi?)

Look like somebody/ something: Trông giống như, có vẻ như

  • To look like = To be like
  • Look like + danh từ / tân ngữ / mệnh đề
  • Look like + as if / as though

Ví dụ:

  • Her eyes make the stars

    look like they’re not shining (mệnh đề)

(Đôi mắt nàng khiến những vì sao kia mờ nhạt – Ý của lời bài hát là: chàng trai khen đôi mắt của cô gái còn sáng và đẹp hơn cả những vì sao trên trời)

  • She looks like her mother

(Cô ấy trông giống mẹ mình)

  • It looks like as if it’s going to rain.

(Trông có vẻ như trời sẽ mưa)

Without N/V-ing: Không cần tới, không có ai/ cái gì

Ví dụ:

  • Her hair falls perfectly without her trying.

(Mái tóc nàng buông xõa đẹp tự nhiên chẳng cần chỉnh sửa)

  • I couldn’t have achieved my dream without your support.

(Con có thể đã không thực hiện được ước mơ của mình nếu không có sự ủng hộ của bố)

For a while: Trong một thời gian ngắn hoặc vừa phải, trong một lúc

Ví dụ:

  • When you smile, the whole world stops and stares for a while.

(Ý của bài hát là khi cô gái mỉm cười, cả thế giới như dừng lại để ngắm nhìn trong một lúc)

  • We haven’t seen her for a while.

(Chúng tôi đã không gặp cô ấy trong một thời gian rồi)

Bother + V-ing: Phiền lòng, bận tâm làm điều không cần thiết

Ví dụ:

  • Don’t even bother asking if you look okay

(Đừng bao giờ hỏi liệu trông em có ổn không – Trong câu hát này, chàng trai muốn nói với cô gái là nàng đừng lo lắng gì về vẻ đẹp của nàng cả bởi nàng đã rất xinh đẹp rồi)

  • Don’t bother washing those — I’ll put them in the dishwasher later.

(Cậu không cần rửa bát đâu – Chốc nữa mình sẽ cho chúng vào máy rửa bát)

Stay the same: Không thay đổi

Ví dụ:

  • If perfect is what you’re searching for, then just stay the same.

(Nếu hoàn hảo là điều em đang tìm kiếm, vậy thì hãy cứ giữ nguyên, đừng thay đổi – Chàng trai muốn nhắn gửi đến cô gái là hãy cứ là chính em, đừng đổi thay gì cả vì em hoàn hảo rồi)

  • No matter what happens, my love for you will stay the same.

(Dù cho có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, tình yêu anh dành cho em vẫn sẽ không bao giờ đổi thay)

Search for: Tìm kiếm

Ví dụ:

  • If perfect is what you’re searching for, then just stay the same.

(Nếu hoàn hảo là điều em đang tìm kiếm, vậy thì hãy cứ giữ nguyên, đừng thay đổi)

  • I’m searching for something that I know I can’t reach.

(Tôi đang kiếm tìm thứ gì đó mà tôi biết mình sẽ chẳng thể chạm đến được)

Ask somebody to do something: Yêu cầu ai đó làm gì

Ví dụ:

  • I’d never ask you to change.

(Anh sẽ chẳng đời nào bắt em thay đổi)

  • She asked me to stay at home.

(Bà ấy bắt tôi phải ở nhà)

Let somebody do something: Cho phép, để ai đó làm gì

Ví dụ:

  • I could kiss them all day if she’d let me (do that).

(Tôi có thể hôn lên đôi môi đó cả ngày nếu nàng cho phép – “them” trong bài hát chính là “her lips”)

  • My parents never let me go home late.

(Bố mẹ chẳng bao giờ cho phép em đi chơi về muộn cả)

Học tiếng Anh với eJOY

Xem thêm

2. Mẫu câu tiếng Anh hay

Câu phức sử dụng mệnh đề danh từ

Mệnh đề danh ngữ ( danh từ ) là mệnh đề phụ có công dụng như 1 danh từ trong câu : chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ, bổ ngữ bổ nghĩa cho chủ ngữ, bổ ngữ bổ nghĩa cho tính từ .

Mệnh đề này thường bắt đầu bằng if, whether và các từ để hỏi như  what, why, when, where, …và từ that.

Ví dụ:

  • She doesn’t see what I see.

(Ý của lời bài hát là cô gái không thấy được vẻ đẹp rạng ngời của cô như chàng trai đã thấy)

  • I don’t understand what you’re talking about.

(Tôi không hiểu cậu đang nói gì)

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ như: Who, Whom, Which, Whose, That hoặc các trạng từ quan hệ như: When, Where, Why.
Ví dụ:

  • There’s not a thingthat I would change

(Chẳng điều gì anh muốn thay đổi – Trong bài hát, chàng trai không muốn thay đổi điều gì ở người con gái của mình)

  • Tell me the kind of musicthat you love to listen to

(Nói anh biết thể loại nhạc mà em thích nghe)

Câu điều kiện

Câu điều kiện loại 0:

  • Cách dùng : Diễn tả thói quen, thực sự hiển nhiên, có xảy ra ở hiện tại ( hoặc tương lai )
  • Cấu trúc : If + simple present, S + simple present / câu mệnh lệnh
  • Ví dụ :
    • If perfect is what you’re searching for, then just stay the same. 

      (Nếu hoàn hảo là điều em đang tìm kiếm, vậy thì em hãy cứ giữ nguyên vẻ này – diễn tả sự thật hiển nhiên)

    • If I go to bed early, I always get up very early. 

      (Nếu tôi đi ngủ sớm thì tôi sẽ luôn dậy sớm – diễn tả thói quen)

Câu điều kiện loại 2:

  • Cách dùng : diễn đạt điều kiện kèm theo không có thực ở hiện tại
  • Cấu trúc : If + simple past, S + would / could + V
  • Chú ý : to be luôn dùng were
  • Ví dụ :
    • I could kiss them all day if she’d let me. 

      (Tôi có thể hôn lên đôi môi ấy cả ngày nếu được nàng cho phép – “them” ở trong lời bài hát chính là “her lips”, câu hát này dùng cấu trúc của câu điều kiện loại 2, do đó việc chàng trai hôn lên đôi môi ấy cả ngày là điều không thể xảy ra ở hiện tại lúc anh hát vì vốn dĩ cô gái không hề cho phép)

    • If it wasn’t raining, we could go for a walk now 

      (Nếu trời không đang mưa, chúng ta đã có thể đi dạo bộ lúc này rồi – thực chất trời đang mưa)

3. Phát âm

Để luyện hát bài “Just the way you are”, bạn đừng quên chú ý đến cách phát âm của mình nhé. Có một số vấn đề về phát âm bạn nhớ lưu ý:

  • Nối âm (nối âm cuối của từ đứng trước và âm đầu của từ đi liền sau):

    Chú ý nối âm ở những đoạn in đậm và gạch chân .

  • Âm /r/ cần được phát âm rõ và cong lưỡi.

    Ví dụ : Hard, survive, heart, tears, …

  • Âm cuối ( ending sound ) : Nhớ chú ý âm cuối, không được bỏ lỡ. Ví dụ như :cause, change, like, laugh ... và những âm “ s / es ” nhưeyes, stars, falls, lips, …
  • Khi “h” đứng đầu của từ như “her, him, have, has, had,…”:

    thì âm / h / sẽ thường bị bỏ lỡ ( khi nói nhanh ), do đó họ sẽ nối âm cuối của từ trước với nguyên âm phía sau âm / h /. Ví dụ như trong bài hát :“ I tell her everyday ”– / h / bị bỏ lỡ, ..

  • Từ “to” được phát âm nhẹ khi nói/ hát nhanh.

    Ví dụ :“ It’s so sadtothink she doesn’t she what I see ”

  • Âm /t/ được phát âm thành /d/

    : khi nối âm cuối /t/ (ending sound) với nguyên âm của từ đứng sau nó (âm đầu này không được nhấn trọng âm). Ví dụ:

    what I see, that I would change

Để không những hát hay mà còn nói chuẩn, bạn cần rèn luyện kỹ năng phát âm của mình thật nhuần nhuyễn. Vì phát âm chính là nền tảng để phát triển các kỹ năng khác như nghe, nói, giao tiếp. Vì không có cơ hội tiếp xúc nhiều với người đến từ những nước nói tiếng Anh, cũng không tham gia khóa học luyện phát âm nào nên chủ yếu kỹ năng này mình tự luyện ở nhà. Mình sử dụng eJOY để luyện nghe bài hát cho thành thạo sau đấy lưu ý cách người hát phát âm từng từ. Tiếp theo mình chơi game Speak ngay trong ứng dụng để luyện tập phát âm. Game Speak trên eJOY sẽ ghi âm lại giọng nói của mình và phân tích, chỉ ra những chỗ mình phát âm sai. Cứ như thế, phát âm của mình cải thiện dần.

Bạn hoàn toàn có thể tải eJOY về điện thoại cảm ứng và luyện hát mọi lúc mọi nơi. À và đừng quên đọc bài viết về Cách học tiếng Anh qua bài hát – từ A đến Z để hiểu thêm về phương pháp học mê hoặc này nhé !
Luyện hát Just The Way You Are với eJOY English
Luyện hát tiếng Anh cùng eJOY

Bài tập thực hành

Giờ tất cả chúng ta hãy làm một vài bài tập nhỏ ở dưới để ôn lại những kỹ năng và kiến thức vừa được học nhé !

1. Chọn đáp án đúng

  • Her lips, her lips

I could kiss/ miss/ tease them all day if she’d let me.

  • Her laugh, her laugh

She loves/ likes/ hates but I think it’s so sexy.

  • She’s sowonderful/ beautiful/ peaceful

And I tell her every day .

  • When Icompliment/ comment/ complainher ,

she won’t believe me .

2. Điền từ vào chỗ trống

look
searching
change
perfect
stay
bother

“Oh you know, you know, you know
I’d never ask you to ____
If _____ is what you’re ____  for
Then just ____ the same

So don’t even ____ asking
If you ___ okay
You know I say.”

3. Tìm lỗi sai trong mỗi câu dưới đây

  • When I see your face, there’s not a thing that I would changes
  • And when you smile, the whole world stops and stars for a while
  • If perfect are what you’re searching for, then just stay the same
  • ‘ Cause girl you amazing just the way you are

Lời kết

Chúng mình vừa học được kha khá những cấu trúc và mẫu câu tiếng Anh thú vị từ bài hát “Just The Way You Are”. Bạn hãy nhớ ôn tập lại kiến thức đã học thường xuyên và luyện hát toàn bộ bài hát một cách nhuần nhuyễn nhé! Chúc bạn học vui

Vậy là chúng mình vừa học được kha khá những cấu trúc và mẫu câu tiếng Anh thú vị từ bài hát “Just The Way You Are”. Còn rất nhiều bài hát hay đang chờ bạn khám phá trên eJOY App đấy!

Tải eJOY App Luyện hát tiếng Anh ngay

Xem thêm:

5/5 - (1 vote)

Bài viết liên quan

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments