lively tiếng Anh là gì?

lively tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng lively trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ lively tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm lively tiếng Anh
lively
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ lively

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: lively tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

lively tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ lively trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lively tiếng Anh nghĩa là gì.

lively /’laivli/

* tính từ
– sống, sinh động, giống như thật
=a lively portrait+ một bức chân dung giống như thật
=a lively novel+ một cuốn tiểu thuyết sinh động
– vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi
=a lively youth+ một thanh niên hăng hái hoạt bát
=a lively discussion+ một cuộc tranh luận sôi nổi
– khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo
=to make it lively for one’s enemy+ làm cho địch thất điên bát đảo
– sắc sảo; tươi
=lively colour+ sắc tươi, màu tươi
=lively look+ cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh

Thuật ngữ liên quan tới lively

Tóm lại nội dung ý nghĩa của lively trong tiếng Anh

lively có nghĩa là: lively /’laivli/* tính từ- sống, sinh động, giống như thật=a lively portrait+ một bức chân dung giống như thật=a lively novel+ một cuốn tiểu thuyết sinh động- vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi=a lively youth+ một thanh niên hăng hái hoạt bát=a lively discussion+ một cuộc tranh luận sôi nổi- khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo=to make it lively for one’s enemy+ làm cho địch thất điên bát đảo- sắc sảo; tươi=lively colour+ sắc tươi, màu tươi=lively look+ cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh

Đây là cách dùng lively tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lively tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

lively /’laivli/* tính từ- sống tiếng Anh là gì?
sinh động tiếng Anh là gì?
giống như thật=a lively portrait+ một bức chân dung giống như thật=a lively novel+ một cuốn tiểu thuyết sinh động- vui vẻ tiếng Anh là gì?
hoạt bát hăng hái tiếng Anh là gì?
năng nổ tiếng Anh là gì?
sôi nổi=a lively youth+ một thanh niên hăng hái hoạt bát=a lively discussion+ một cuộc tranh luận sôi nổi- khó khăn tiếng Anh là gì?
nguy hiểm tiếng Anh là gì?
thất điên bát đảo=to make it lively for one’s enemy+ làm cho địch thất điên bát đảo- sắc sảo tiếng Anh là gì?
tươi=lively colour+ sắc tươi tiếng Anh là gì?
màu tươi=lively look+ cái nhìn sắc sảo tiếng Anh là gì?
cái nhìn tinh nhanh

Source: https://mindovermetal.org
Category: Wiki là gì

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments