nhà nghỉ trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

Em nhanh về nhà nghỉ ngơi đi.

Come on, go home and rest

OpenSubtitles2018. v3

Nhà nghỉ Travel Inn.

Welcome to the Travel Inn.

OpenSubtitles2018. v3

Chỉ là, sao ngài Clifford không xây một căn nhà nghỉ nhỏ cho bà?

Only, why doesn’t Sir Clifford build a little summerhouse for you?

OpenSubtitles2018. v3

Hắn phát hiện ra chúng ta lúc nửa đêm tại một nhà nghỉ ở Bắc Carolina.

He found us in the middle of the night at a fleabag motel in North Carolina.

OpenSubtitles2018. v3

Có một bài hát của Taylor Swift trên chiếc xe buýt anh bắt tới nhà nghỉ, và, uh…

There was a Taylor Swift song on the bus that I hopped to the motel, and, uh…

OpenSubtitles2018. v3

Ra thuê nhà nghỉ.

So get motel.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu cần gì thì em hãy gọi vào nhà nghỉ Hillcrest.

If you need anything, just call the Hillcrest Motel.

OpenSubtitles2018. v3

Tại nhà nghỉ cuối tuần?

In the dacha?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi chưa từng gặp ai nuôi cá trong nhà nghỉ.

Well, I’ve never had anybody who kept a fish in their room.

OpenSubtitles2018. v3

Chứ không phải nhà nghỉ xơ xác của anh?

As opposed to your seedy motel?

OpenSubtitles2018. v3

Nhà cậu có nhà nghỉ ở đảo Than Hồng đúng không?

Doesn’t your family have a house on ember island?

OpenSubtitles2018. v3

Ồn lắm, có lẽ… em nên về nhà nghỉ ngơi đi.

It’s so noisy here, maybe… you should go home and have a good rest.

OpenSubtitles2018. v3

Cô y tá trưởng nói với Grace: “Cô hãy về nhà nghỉ ngơi đi.

The head nurse came to Grace and said: “Mrs. Allen, go home and get some rest.

jw2019

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Popsicle Là Gì ? Nghĩa Của Từ Popsicle Trong Tiếng Việt

Giờ mẹ còn muốn tới chỗ nhà nghỉ dưỡng nữa.

Now she wants to go to the holiday home .

QED

Chúng tôi đang ở nhà nghỉ trên đường chính.

We’re staying at the motel on Main Street.

OpenSubtitles2018. v3

Có lẽ cháu nên về nhà nghỉ.

Maybe you should go home and rest.

OpenSubtitles2018. v3

Chắc là nhà nghỉ của những người trượt tuyết hay đại loại như vậy.

It must be a lodge for skiers or something like that.

OpenSubtitles2018. v3

Anh đã thuê một phòng tại một nhà nghỉ gần quảng trường Harvard.

He had taken a room at a motel off Harvard Square.

Literature

Họ có một nhà nghỉ ở Nantucket với một sân bóng polo.

They’ve got a summer home in Nantucket with a polo field.

OpenSubtitles2018. v3

Anh sẽ không đến nhà nghỉ ở ngoại ô này với em nữa”.

I shan’t come out to the country to see you again.””

Literature

Nhiều người có thuyền ở đó, và nhà nghỉ cuối tuần.

A lot of people Have boats there And weekend homes.

OpenSubtitles2018. v3

Đến bãi đỗ xe của nhà nghỉ Safari.

Be in the parking lot at the Safari Inn.

OpenSubtitles2018. v3

Đây không phải nhà riêng mà là nhà nghỉ.

I’m just renting for a few hours .

QED

Không còn nhũng nhà nghỉ rẻ tiền.

No more crappy motels, Podunk towns.

OpenSubtitles2018. v3

Về nhà nghỉ ngơi đi.

Go home and get some rest, okay?

OpenSubtitles2018. v3

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments