Nghĩa Của Từ Programme Là Gì, Nghĩa Của Từ Program, Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

2 Thông dụng3 Chuyên ngành3. 1 Xây dựng3. 2 Cơ – Điện tử3. 3 Toán và tin3. 4 Kỹ thuật chung3. 5 Kinh tế4 Các từ liên quan4. 1 Từ đồng nghĩa4. 2 Từ trái nghĩa


Thông dụng

Cách viết khác programme

Như programme

Chuyên ngành

Xây dựng

chương trình

Cơ – Điện tử

Chương trình, (v) lập trình, chương trình hóa

Toán & tin

đặt chương trình viết chương trìnhprogram coding sheetgiấy viết chương trìnhprogram sheettờ viết chương trình

Kỹ thuật chung

biểu đồinterpretative programbiểu đồ có giải thích cương lĩnh kế hoạchbuilding construction programkế hoạch thi công công trìnhmain programkế hoạch chínhmonth working programkế hoạch (thi công) thángprevention programkế hoạch dự phòngproduction programkế hoạch sản xuấtten-day working programkế hoạch 10 ngày dựng chương trìnhprogram development systemhệ thống xây dựng chương trìnhprogram stopđiểm dừng chương trìnhprogram stopsự dừng chương trìnhtable calculation program spread-sheetdụng chương trình tính theo bảng kê lập chương trìnhPI (programisolation)sự cô lập chương trìnhprogram creationsự lập chương trìnhprogram designthiết lập chương trìnhprogram isolationsự cô lập chương trình lập trìnhA program language (APL)ngôn ngữ lập trình AA program language for graphics (APLG)ngôn ngữ lập trình A dùng cho đồ họaAPL (Aprogram language)ngôn ngữ lập trình AAPLG (Aprogram language for graphic)ngôn ngữ lập trình A dùng cho đồ họaElectronic switching system Program Language (EPL)ngôn ngữ lập trình của hệ thống chuyển mạch điện tửfixed program computermáy tính lập trình cứngMAPI (MessagingApplication Program Interface)giao diện lập trình thông điệpprogram compositionsự lập trìnhprogram languagengôn ngữ lập trình ghi chương trìnhprogram logbảng ghi chương trìnhprogram registerthanh ghi chương trình

Xem thêm: Bảo Tàng Dân Tộc Học Tiếng Anh Là Gì, Bảo Tàng Dân Tộc Học Việt Nam

Kinh tế

sự lập trình

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounaffairs, appointments, arrangements, bill, bulletin, business, calendar, card, catalog, chores, curriculum, details, docket, happenings, index, lineup, listing, meetings, memoranda, necessary acts, order of business *, order of events, order of the day, plan, plans, preparations, record, schedule, series of events, slate, syllabus, things to do, timetable, course, design, instructions, line, order, plan of action, policy, polity, procedure, project, sequence, broadcast, presentation, production, show, agenda, prospectus, agendum, catalogue, exhibition, regimen, relay, roster verbarrange, bill, book, budget, calculate, compile, compute, design, draft, edit, engage, enter, estimate, feed, figure, formulate, get on line, itemize, lay on, lay out, line up, list, map out, pencil in, poll, prearrange, prioritize, process, register, schedule, set, set up, slate, work out, agenda, broadcast, bulletin, calendar, card, catalog, course, docket, notice, outline, plan, playbill, presentation, prospectus, scheme, show, syllabus, timetable

Từ trái nghĩa

verbforget, neglect

5/5 - (1 vote)
Notify of
Inline Feedbacks
View all comments