refuge tiếng Anh là gì?

refuge tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng refuge trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ refuge tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm refuge tiếng Anh
refuge
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ refuge

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: refuge tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

refuge tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ refuge trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ refuge tiếng Anh nghĩa là gì.

refuge /’refju:dʤ/

* danh từ
– nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
=to take refuge+ trốn tránh, ẩn náu
=to seek refuge+ tìn nơi ẩn náu
=to take refuge in lying+ phải dùng đến cách nói dối để mà lẩn tránh
– (nghĩa bóng) nơi nương náu, nơi nương tựa
=he is the refuge of the distressed+ anh ấy là nơi nương tựa của những người đau khổ khốn cùng
– chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường)

* ngoại động từ
– (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho ẩn náu

* nội động từ
– (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm nơi ẩn náu, trốn tránh

Xem thêm: Tứ niệm xứ – Wikipedia tiếng Việt

Thuật ngữ liên quan tới refuge

Tóm lại nội dung ý nghĩa của refuge trong tiếng Anh

refuge có nghĩa là: refuge /’refju:dʤ/* danh từ- nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn=to take refuge+ trốn tránh, ẩn náu=to seek refuge+ tìn nơi ẩn náu=to take refuge in lying+ phải dùng đến cách nói dối để mà lẩn tránh- (nghĩa bóng) nơi nương náu, nơi nương tựa=he is the refuge of the distressed+ anh ấy là nơi nương tựa của những người đau khổ khốn cùng- chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường)* ngoại động từ- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho ẩn náu* nội động từ- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm nơi ẩn náu, trốn tránh

Đây là cách dùng refuge tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ refuge tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

refuge /’refju:dʤ/* danh từ- nơi trốn tránh tiếng Anh là gì?
nơi ẩn náu tiếng Anh là gì?
nơi trú ẩn=to take refuge+ trốn tránh tiếng Anh là gì?
ẩn náu=to seek refuge+ tìn nơi ẩn náu=to take refuge in lying+ phải dùng đến cách nói dối để mà lẩn tránh- (nghĩa bóng) nơi nương náu tiếng Anh là gì?
nơi nương tựa=he is the refuge of the distressed+ anh ấy là nơi nương tựa của những người đau khổ khốn cùng- chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường)* ngoại động từ- (từ hiếm tiếng Anh là gì?
nghĩa hiếm) cho ẩn náu* nội động từ- (từ hiếm tiếng Anh là gì?
nghĩa hiếm) tìm nơi ẩn náu tiếng Anh là gì?
trốn tránh

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments