relatives tiếng Anh là gì?

relatives tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng relatives trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ relatives tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm relatives tiếng Anh
relatives
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ relatives

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: relatives tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

relatives tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ relatives trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ relatives tiếng Anh nghĩa là gì.

relative /’relətiv/

* tính từ
– có kiên quan
=relative evidence+ bằng chứng liên quan
=to give facts relative to the matter+ đưa ra những sự việc liên quan đến vấn đề
– cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo
=supply is relative to demand+ số cung cân xứng với số cầu
=beauty is relative to the beholder’s eyes+ vẻ đẹp là tuỳ theo ở mắt của người nhìn
– (ngôn ngữ học) quan hệ
=relative pronoun+ đại từ quan hệ
– tương đối

* danh từ
– bà con thân thuộc, người có họ
=a remote relative+ người bà con xa, người có họ xa
– (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)

relative
– tương đối

Xem thêm: Sinh năm 2010 mệnh gì, con gì, hợp hướng nào, hợp màu gì?

Thuật ngữ liên quan tới relatives

Tóm lại nội dung ý nghĩa của relatives trong tiếng Anh

relatives có nghĩa là: relative /’relətiv/* tính từ- có kiên quan=relative evidence+ bằng chứng liên quan=to give facts relative to the matter+ đưa ra những sự việc liên quan đến vấn đề- cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo=supply is relative to demand+ số cung cân xứng với số cầu=beauty is relative to the beholder’s eyes+ vẻ đẹp là tuỳ theo ở mắt của người nhìn- (ngôn ngữ học) quan hệ=relative pronoun+ đại từ quan hệ- tương đối* danh từ- bà con thân thuộc, người có họ=a remote relative+ người bà con xa, người có họ xa- (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)relative- tương đối

Đây là cách dùng relatives tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ relatives tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

relative /’relətiv/* tính từ- có kiên quan=relative evidence+ bằng chứng liên quan=to give facts relative to the matter+ đưa ra những sự việc liên quan đến vấn đề- cân xứng với tiếng Anh là gì?
cân đối vơi tiếng Anh là gì?
tuỳ theo=supply is relative to demand+ số cung cân xứng với số cầu=beauty is relative to the beholder’s eyes+ vẻ đẹp là tuỳ theo ở mắt của người nhìn- (ngôn ngữ học) quan hệ=relative pronoun+ đại từ quan hệ- tương đối* danh từ- bà con thân thuộc tiếng Anh là gì?
người có họ=a remote relative+ người bà con xa tiếng Anh là gì?
người có họ xa- (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)relative- tương đối

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments