Rotate là gì

rou´teiʃən/2 Thông dụng2. 1 Danh từ3 Chuyên ngành3. 1 Cơ – Điện tử3. 2 Cơ khí và công trình3. 3 Toán và tin3. 4 Xây dựng3. 5 Y học3. 6 Điện lạnh3. 7 Kỹ thuật chung3. 8 Kinh tế4 Các từ liên quan4. 1 Từ đồng nghĩa tương quan /

Thông dụng

Danh từ

Sự quay, sự xoay vòng; sự bị quay, sự bị xoay vòngthe rotation of the earthsự quay của quả đất Sự luân phiênthe rotation of cropssự luân canhin rotationlần lượt, luân phiên, kế tiếp nhau đều đặn

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

Sự quay, sự xoay, chuyển động quay, sự lặp lại theo chu kỳ

Bạn đang đọc: Rotate là gì

Sự quay, sự xoay, hoạt động quay, sự tái diễn theo chu kỳ luân hồi

Cơ khí & công trình

sự chuyển động quay sự luân canhrotation of cropssự luân canh cây trồng

Toán & tin

phép quay, sự quayrotation about a line phép quay quanh một đường;rotation about a point phép quay quanh một điểmbipartite rotation phép quay song diệnimproper rotation (hình học ) phép quay phi chínhproper rotation phép quay chân chính

Xây dựng

chỗ quay rôto của vectơ

Y học

sự quay, xoay

Điện lạnh

phép quay

Kỹ thuật chung

chỗ ngoặt phép xoay quayangle of joint rotationgóc quay của nútangle of rotationgóc quayangle of rotation between two adjacent cross sectionsgóc quay tương hỗ của hai tiết diệnaxial rotationsự quay quanh trụcbipartite rotationphép quay song diệncenter (ofrotation)tâm quaycenter of rotationtâm quaycentre (ofrotation)tâm quaycharacter rotationphép quay ký tựcharacter rotationquay ký tựcharacter rotationsự quay ký tựclockwise rotationsự quay phải, hiện tượng hữu truyềncoefficient of rotationhệ số quaycomponent of rotationthành phần của phép quaycounter clockwise rotation (CCW)quay ngược chiều kim đồng hồcritical slope of rotationvận tốc quay tới hạndirection of rotationchiều quaydirection of rotationhướng quayFaraday rotationsự quay FaradayFaraday rotationsự quay quanh FaradayFaraday rotation experimentthí nghiệm quay FaradayFaraday rotation isolatorthiết bị cách điện quay Faradayhand of rotationhướng quayimage rotationphép quay ảnhimmediate rotation axistrục quay tức thờiimproper rotationphép quay phi chínhinstantaneous axis of rotationtrục quay tức thờiinstantaneous center of rotationtâm quay tức thờiinstantaneous centre of rotationtâm quay tức thờijob rotationsự quay vòng công việcmagnetic rotationquay từmatrix rotationphép quay ma trậnmethod of rotationphương pháp quaymoment of rotationmômen quaymoment-rotation hysteresis curveđường cong mômen chuyển động quayon-bearing free rotationquay tự do trên gốiphase rotationchiều quay phapickup for speed of rotationbộ cảm biến tốc độ quaypolarization by rotationphân cực quayproper rotationphép quay chân chínhproper rotationphép quay chínhrange of rotationbiến độ quayrange of rotationtầm mức quay quanhrelative rotationchuyển vị quay tương đốireverse rotationsự quay ngược chiềureverse rotation detentbộ chống quay ngược (trong công tơ)right hand rotationchiều quay bên phải (theo chiều kim đồng hồ)right hand rotationhướng quay phảirotation (al) broadeningmở rộng do quayrotation a bout a linephép quay quanh một đườngrotation about a pointphép quay quanh một điểmrotation about the boresightsự quay quanh trục nhắmrotation anglegóc quayrotation anticlockwisesự quay tráirotation around a vertical axischuyển động quay quanh trục thẳng đứngrotation axistrục quayrotation beaconđèn biển quayrotation circulatorbộ xoay vòng quayrotation clockwisesự quay phảirotation e.m.fsức điện động quayrotation groupnhóm quayrotation handletay nắm quay vòngrotation indicatorbộ chỉ giáo quayrotation isolatorcách điện quayrotation motorđộng cơ quayrotation numbersố quayrotation of a polarized signalsự quay quanh của tín hiệu phân cựcrotation of the beamsự dầm quayrotation over hingebản lề quayrotation position sensingsự cảm biến vị trí quayrotation ratetốc độ quay (kỹ thuật khoan)rotation speedtốc độ quayRotation Time (RT)thời gian quay vòngrotation velocitytốc độ quayrotation-vibration bandđám dao động-quaysense of rotationhướng quaySequence Number Rotation (SNR)quay vòng số chuỗispecific rotationquay riêngspecific rotationsự quay riêngsteady rotation of bodysự quay đều của vật thểtext rotationphép quay văn bảnuniformly variable rotation of bodysự quay biến đổi đều của vật thểvariable rotation of bodysự quay biến đổi của vật thểvibration rotation spectrumphổ dao động quayvisual of rotationgóc quayvolume of rotationthể tích quay sự quayaxial rotationsự quay quanh trụccharacter rotationsự quay ký tựclockwise rotationsự quay phải, hiện tượng hữu truyềnFaraday rotationsự quay FaradayFaraday rotationsự quay quanh Faradayjob rotationsự quay vòng công việcreverse rotationsự quay ngược chiềurotation about the boresightsự quay quanh trục nhắmrotation anticlockwisesự quay tráirotation clockwisesự quay phảirotation of a polarized signalsự quay quanh của tín hiệu phân cựcspecific rotationsự quay riêngsteady rotation of bodysự quay đều của vật thểuniformly variable rotation of bodysự quay biến đổi đều của vật thểvariable rotation of bodysự quay biến đổi của vật thể sự xoayaxial rotationsự xoay của trụcaxial rotationsự xoay quanh trục

Kinh tế

sự luân canhthree-course rotationsự luân canh ba năm một lần sự quay sự xoay tròn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nouncircuit, circulation, circumvolution, gyration, turn, wheel, whirl, alternation, interchange, cycle, eddy, revolution, spin, succession, torque, turning, vortexChuyên mục :

Source: https://mindovermetal.org
Category: Wiki là gì

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments