Shaft là gì

∫ɑ:ft/

Thông dụng

Danh từ

Đối xử bất công Cán (giáo, mác…), tay cầm Càng xe (từ cổ, nghĩa cổ) mũi tên, cái giáo (đen & bóng)the shaft of satirenhững mũi tên nhọn của sự châm biếm Tia sáng; đường chớp Thân (cột, lông chim…) cọng, cuống (kỹ thuật) trục (ngành mỏ) hầm, lòventilating shafthầm thông gió Ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác…)

Động từ

lừa gạt

Chuyên ngành

Toán & tin

(cơ học ) trụcdistribution shaft trục phân phốidrriving shaft trục chỉnh2 Thông dụng2. 1 Danh từ2. 2 Động từ3 Chuyên ngành3. 1 Toán và tin3. 2 Cơ – Điện tử3. 3 Cơ khí và công trình3. 4 Hóa học và vật liệu3. 5 Xây dựng3. 6 Điện3. 7 Kỹ thuật chung3. 8 Kinh tế4 Các từ liên quan4. 1 Từ đồng nghĩa tương quan / Đối xử bất công Cán ( giáo, mác … ), tay cầm Càng xe ( từ cổ, nghĩa cổ ) mũi tên, cái giáo ( đen và bóng ) theof satirenhững mũi tên nhọn của sự châm biếm Tia sáng ; đường chớp Thân ( cột, lông chim … ) cọng, cuống ( kỹ thuật ) trục ( ngành mỏ ) hầm, lòventilatinghầm thông gió Ống thông ( hơi, khí ) ; đường thông ( cho thang máy qua những tầng gác … ) lừa gạt ( cơ học ) trụcdistributiontrục phân phốidrrivingtrục chỉnh

Cơ – Điện tử

Trục, thân, cán Trục, thân, cán

Cơ khí & công trình

càng xe

Hóa học & vật liệu

trục (truyền)

Xây dựng

cọc ống lớn mỏ (hầm) thân cột, trục

Trục, thân, cáncàng xetrục (truyền)cọc ống lớn mỏ (hầm) thân cột, trục

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Popsicle Là Gì ? Nghĩa Của Từ Popsicle Trong Tiếng Việt

Bạn đang đọc: Shaft là gì

Giải thích EN : The main part of a column or pilaster, between the base and capital ..Giải thích việt nam : Phần chính của một cột hay trụ, nằm giữa phần đế và chóp .

Điện

trục truyền (động)

Kỹ thuật chung

cần giếngair relief shaftgiếng thông gióair shaftgiếng thông gióair shaftgiếng thông gió mỏair-intake shaftgiếng lấy không khí vàoair-intake shaftgiếng thông gióair-shaftgiếng không khíanchorage shaftgiếng neoblind shaftgiếng mùblind shaftgiếng ngầmcage shaftlồng thang giếngcage shaftgiếng thùng cũicentral shaftgiếng lấy nước tthienmaonline.vn tâmchippy shaftgiếng mỏ phụcircular shaftgiếng tròncirculation shaftgiếng mỏ tuần hoànclarification shaftgiếng làm trong nướcconcrete shaftgiếng bê tôngconcrete-lined shaftgiếng mỏ lát bê tôngcooling shaftgiếng làm lạnhdeepen a shaftkhoét sâu hơn (giếng mỏ)discharge air shaftgiếng mỏ không khídischarging air shaftgiếng thông giódown shaftgiếng dẫn khí vàodown shaftgiếng thông giódowncast air shaftgiếng lấy không khí vàodrainage shaftgiếng tiêu nướcdrawing shaftgiếng tháodrawing shaftthông giếngdrilled shaftgiếng khoandrilling shaftgiếng khoandrop shaftgiếng chìmdrop shaftthân giếng đứngdrop shaft foundationmóng (bằng) giếng chìmelectric shaft furnacelò giếng chạy điệnelevator shaftgiếng thang máyelevator shaft gatecửa giếng thang máyend shaftgiếng ở biênescape shaftgiếng cấp cứuescape shaftgiếng dự phòngexcavating shaftgiếng đàoexploring shaftgiếng thăm dòextraction shaftgiếng khai thácextraction shaftgiếng tháofallen-in shaftgiếng bị sụt lởfreezing of shaftkết đông giếng mỏfreezing of shaftsự kết đông giếng mỏfurnace shaftgiếng lògas outlet self-supported shaftgiếng thoát khí tự manggate shaftgiếng cửa van (ở đập)hoisting shaftgiếng trụhoisting shaftgiếng chínhhoisting shaftgiếng nânghoisting shaftgiếng nâng (quặng)inclined shaftgiếng nghiênginspection shaftgiếng kiểm trainspection shaftgiếng thămintake shaftgiếng dẫn khí vàoisolated shaftgiếng biệt lậplight shaftgiếng lấy ánh sángmain shaftgiếng khai thác mỏmine shaftgiếng mỏmoving stairway shaftgiếng cầu thang tự độngprecast concrete shaft ringvành đai (gia cố giếng) bằng bê tông đúc sẵnpressure shaftgiếng chịu áppressure shaftgiếng có ápprospecting shaftgiếng thăm dòprospecting shaftgiếng thăm dò (tìm mỏ)pulley shaftgiếng khai thácpulley shaftgiếng tháopump shaftgiếng bơmpumping shaftgiếng xả khípumping shaftgiếng bơmrectangular shaftgiếng hình chữ nhậtreturn shaftgiếng thoát khíservice shaftgiếng phục vụshaft boringđào giếng (khai khoáng)shaft boringsự khoan giếngshaft bottomđáy giếngshaft bottomđáy giếng mỏshaft collarmiệng giếngshaft collarmiệng giếng lò đứngshaft compartmentkhoang giếng (mỏ)shaft connecting two galleriesgiếng nối 2 đường hầmshaft diggingsự hạ giếng chìmshaft digging methodphương pháp đào giếngshaft equipmentthiết bị giếng mỏshaft facegương lò giếng mỏshaft for descentgiếng xuống hầm mỏshaft foundationmóng băng giếng chìmshaft framekhung giàn giếng mỏshaft furnacelò giếngshaft furnacelồ giếngshaft gatecửa chắn giếng (mỏ)shaft heat exchangerbộ trao đổi nhiệt (kiểu) giếngshaft hoisttời khai thác (giếng mỏ)shaft hoistingkhai thác bằng giếngshaft kilnlò giếngshaft liningsự chèn quanh giếngshaft lockâu kiểu giếngshaft mouthmiệng giếng mỏshaft pumpbơm giếng mỏshaft setbộ giàn khung giếng mỏshaft sinkingsự đào giếngshaft sinkingsự khai đào giếng mỏshaft sinking pumpmáy bơm đào hạ giếngshaft spillwayđập tràn kiểu giếngshaft timberingsự chống gỗ giếng mỏshaft topmiệng giếng mỏshaft towertháp giếng mỏshaft wallvách giếng mỏshaft waternước giếngshaft wellgiếng mỏshaft workingsự khai đào giếng mỏside of shaftthành giếng (mỏ)sink a shaftđào giếng, mỏsmoke shaftgiếng hút khóisquare shaftgiếng vuôngstaircase shaftgiếng thangsteel lined shaftgiếng có lớp lót bằng thépstone shaftgiếng đổ đá thảisunk shaftgiếng mùsunk shaftmóng giếng chìmsurge shaftgiếng đều ápsurge shaftgiếng điều ápsurge shaftgiếng sóng cồnsurge shaftgiếng sóng rồitest shaftgiếng thử nghiệmtimber shaftgiếng có chốngtwin-shaftgiếng đôitwin-shaftgiếng képupcast shaftgiếng thoát gióuptake shaftgiếng thoát gióventilating shaftgiếng hútventilating shaftgiếng thông gióvertical shaftgiếng đứngwalled shaftgiếng có vách dỡwaste-gas shaftgiếng xả khíway shaftgiếng nối tầngway shaftgiếng phụ bên trongworking shaftgiếng làm việcworking shaftgiếng thi công giếng (nước) giếng mỏchippy shaftgiếng mỏ phụcirculation shaftgiếng mỏ tuần hoànconcrete-lined shaftgiếng mỏ lát bê tôngdeepen a shaftkhoét sâu hơn (giếng mỏ)discharge air shaftgiếng mỏ không khífreezing of shaftkết đông giếng mỏfreezing of shaftsự kết đông giếng mỏshaft bottomđáy giếng mỏshaft compartmentkhoang giếng (mỏ)shaft equipmentthiết bị giếng mỏshaft facegương lò giếng mỏshaft framekhung giàn giếng mỏshaft gatecửa chắn giếng (mỏ)shaft hoisttời khai thác (giếng mỏ)shaft mouthmiệng giếng mỏshaft pumpbơm giếng mỏshaft setbộ giàn khung giếng mỏshaft sinkingsự khai đào giếng mỏshaft timberingsự chống gỗ giếng mỏshaft topmiệng giếng mỏshaft towertháp giếng mỏshaft wallvách giếng mỏshaft workingsự khai đào giếng mỏside of shaftthành giếng (mỏ)sink a shaftđào giếng, mỏ máng thải rác thân cộtblind shaftthân cột ẩndiminished shaft of columnthân cột thót ngọnplain shaftthân cột nhẵnunfluted shaft columnthân cột không có rãnh (trang trí) thân trụpier shaftthân trụ cầu trục chínhdriving shafttrục chỉnhtransmission main shafttrục chính hộp số trục spinđen

Kinh tế

cán cuống thân trụ trụcknife shafttrục dao

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounray, bar, bloom, rod, slab, arrow, axis, axle, barb, beam, chimney, column, conduit, cylinder, diaphysis, duct, flue, handle, helve, hole, lance, missile, monolith, obelisk, pillar, pinnacle, pole, spear, spindle, spire, thill, tongue, tunnel, vent

Chuyên mục: trục truyền ( động ) cần giếngair reliefgiếng thông gióairgiếng thông gióairgiếng thông gió mỏair-intakegiếng lấy không khí vàoair-intakegiếng thông gióair-shaftgiếng không khíanchoragegiếng neoblindgiếng mùblindgiếng ngầmcagelồng thang giếngcagegiếng thùng cũicentralgiếng lấy nước tthienmaonline.vn tâmchippygiếng mỏ phụcirculargiếng tròncirculationgiếng mỏ tuần hoànclarificationgiếng làm trong nướcconcretegiếng bê tôngconcrete-linedgiếng mỏ lát bê tôngcoolinggiếng làm lạnhdeepen akhoét sâu hơn ( giếng mỏ ) discharge airgiếng mỏ không khídischarging airgiếng thông giódowngiếng dẫn khí vàodowngiếng thông giódowncast airgiếng lấy không khí vàodrainagegiếng tiêu nướcdrawinggiếng tháodrawingthông giếngdrilledgiếng khoandrillinggiếng khoandropgiếng chìmdropthân giếng đứngdropfoundationmóng ( bằng ) giếng chìmelectricfurnacelò giếng chạy điệnelevatorgiếng thang máyelevatorgatecửa giếng thang máyendgiếng ở biênescapegiếng cấp cứuescapegiếng dự phòngexcavatinggiếng đàoexploringgiếng thăm dòextractiongiếng khai thácextractiongiếng tháofallen-ingiếng bị sụt lởfreezing ofkết đông giếng mỏfreezing ofsự kết đông giếng mỏfurnacegiếng lògas outlet self-supportedgiếng thoát khí tự manggategiếng cửa van ( ở đập ) hoistinggiếng trụhoistinggiếng chínhhoistinggiếng nânghoistinggiếng nâng ( quặng ) inclinedgiếng nghiênginspectiongiếng kiểm trainspectiongiếng thămintakegiếng dẫn khí vàoisolatedgiếng biệt lậplightgiếng lấy ánh sángmaingiếng khai thác mỏminegiếng mỏmoving stairwaygiếng cầu thang tự độngprecast concreteringvành đai ( gia cố giếng ) bằng bê tông đúc sẵnpressuregiếng chịu áppressuregiếng có ápprospectinggiếng thăm dòprospectinggiếng thăm dò ( tìm mỏ ) pulleygiếng khai thácpulleygiếng tháopumpgiếng bơmpumpinggiếng xả khípumpinggiếng bơmrectangulargiếng hình chữ nhậtreturngiếng thoát khíservicegiếng phục vụboringđào giếng ( khai khoáng ) boringsự khoan giếngbottomđáy giếngbottomđáy giếng mỏcollarmiệng giếngcollarmiệng giếng lò đứngcompartmentkhoang giếng ( mỏ ) connecting two galleriesgiếng nối 2 đường hầmdiggingsự hạ giếng chìmdigging methodphương pháp đào giếngequipmentthiết bị giếng mỏfacegương lò giếng mỏfor descentgiếng xuống hầm mỏfoundationmóng băng giếng chìmframekhung giàn giếng mỏfurnacelò giếngfurnacelồ giếnggatecửa chắn giếng ( mỏ ) heat exchangerbộ trao đổi nhiệt ( kiểu ) giếnghoisttời khai thác ( giếng mỏ ) hoistingkhai thác bằng giếngkilnlò giếngliningsự chèn quanh giếnglockâu kiểu giếngmouthmiệng giếng mỏpumpbơm giếng mỏsetbộ giàn khung giếng mỏsinkingsự đào giếngsinkingsự khai đào giếng mỏsinking pumpmáy bơm đào hạ giếngspillwayđập tràn kiểu giếngtimberingsự chống gỗ giếng mỏtopmiệng giếng mỏtowertháp giếng mỏwallvách giếng mỏwaternước giếngwellgiếng mỏworkingsự khai đào giếng mỏside ofthành giếng ( mỏ ) sink ađào giếng, mỏsmokegiếng hút khóisquaregiếng vuôngstaircasegiếng thangsteel linedgiếng có lớp lót bằng thépstonegiếng đổ đá thảisunkgiếng mùsunkmóng giếng chìmsurgegiếng đều ápsurgegiếng điều ápsurgegiếng sóng cồnsurgegiếng sóng rồitestgiếng thử nghiệmtimbergiếng có chốngtwin-shaftgiếng đôitwin-shaftgiếng képupcastgiếng thoát gióuptakegiếng thoát gióventilatinggiếng hútventilatinggiếng thông gióverticalgiếng đứngwalledgiếng có vách dỡwaste-gasgiếng xả khíwaygiếng nối tầngwaygiếng phụ bên trongworkinggiếng làm việcworkinggiếng kiến thiết giếng ( nước ) giếng mỏchippygiếng mỏ phụcirculationgiếng mỏ tuần hoànconcrete-linedgiếng mỏ lát bê tôngdeepen akhoét sâu hơn ( giếng mỏ ) discharge airgiếng mỏ không khífreezing ofkết đông giếng mỏfreezing ofsự kết đông giếng mỏbottomđáy giếng mỏcompartmentkhoang giếng ( mỏ ) equipmentthiết bị giếng mỏfacegương lò giếng mỏframekhung giàn giếng mỏgatecửa chắn giếng ( mỏ ) hoisttời khai thác ( giếng mỏ ) mouthmiệng giếng mỏpumpbơm giếng mỏsetbộ giàn khung giếng mỏsinkingsự khai đào giếng mỏtimberingsự chống gỗ giếng mỏtopmiệng giếng mỏtowertháp giếng mỏwallvách giếng mỏworkingsự khai đào giếng mỏside ofthành giếng ( mỏ ) sink ađào giếng, mỏ máng thải rác thân cộtblindthân cột ẩndiminishedof columnthân cột thót ngọnplainthân cột nhẵnunflutedcolumnthân cột không có rãnh ( trang trí ) thân trụpierthân trụ cầu trục chínhdrivingtrục chỉnhtransmission maintrục chính hộp số trục spinđencán cuống thân trụ trụcknifetrục daonounray, bar, bloom, rod, slab, arrow, axis, axle, barb, beam, chimney, column, conduit, cylinder, diaphysis, duct, flue, handle, helve, hole, lance, missile, monolith, obelisk, pillar, pinnacle, pole, spear, spindle, spire, thill, tongue, tunnel, ventChuyên mục : Hỏi Đáp

Source: https://mindovermetal.org
Category: Wiki là gì

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments