Phân loại động từ trong tiếng Anh

Bài hướng dẫn này phân phối một cái nhìn về một số ít cấu trúc động từ và những dạng động từ thường gặp được sử dụng trong tiếng Anh. Mỗi cấu trúc được lý giải và một ví dụ đúng tương ứng kèm theo .

Hướng dẫn về cấu trúc động từ và dạng động từ (Verb Structures and Patterns)

Dạng động từ (Verb Type)
Giải nghĩa
Ví dụ 

Intransitive (Nội động từ)
Intransitive verb không cần  direct object
They’re sleeping.
They arrived late.

Transitive (Ngoại động từ)
Transitive verb cầm có direct object đứng phía sau. Direct object có thể là một danh từ, đại từ, hoặc một mệnh đề.
They bought the sweater.
He watched them.

Linking (Liên động từ)
Linking verb được theo sau bởi một danh từ hoặc tính từ đề cập đến chủ đề của động từ .
The meal looked wonderful.
He felt embarrassed.

Dạng động từ (Verb Patterns)

Cũng có nhiều verb patterns phổ biến trong tiếng Anh. Khi hai động từ được sử dụng đồng thời, cần lưu ý dạng mà động từ thứ hai được chia (infinitive -> to + verb , base form -> verb hoặc verb ing ).

Verb Pattern
Cấu trúc
Ví dụ

verb infinitive
Đây là một trong những dạng tổ hợp động từ thường gặp nhất. Danh mục các động từ: Verb + Infinitive
I waited to begin dinner.
They wanted to come to the party.

verb + verb+ing
Đây là một trong những dạng tổ hợp động từ thường gặp nhất. Danh mục các động từ: Verb + Ing
They enjoyed listening to the music.
They regretted spending so much time on the project.

verb + verb+ing HOẶC verb + infinitive – nghĩa không đổi .
Một số động từ có thể tổ hợp với các động từ khác sử dụng cả hai dạng mà nghĩa cơ bản của câu vẫn được giữ nguyên.
She started to eat dinner. HOẶC She started eating dinner.

verb + verb ing HOẶC verb + infinitive – nghĩa bị đổi khác
Một số động từ có thể sử dụng cả hai dạng kết hợp. Tuy nhiên nghĩa cơ bản của câu sẽ bị thay đổi khi sử dụng các động từ này. Bài hướng dẫn sau 
They stopped speaking to each other. => Họ không nói với nhau một lời nào nữa, hành động nói bị dừng lại.
They stopped to speak to each other. => Họ dừng (việc di chuyển) lại để đứng nói chuyện với nhau.

verb + indirect object + direct object
Indirect object
I bought her a book.
She asked him the question.

verb + object + infinitive
Đây là một trong những dạng phổ biến nhất khi một động từ được theo sau đồng thời bởi một đối tượng (object) và một động từ khác. Danh mục các động từ: 

Verb + ( Pro ) Noun

+ Infinitive

Xem thêm: Neocortex là gì

She asked her to find a place to stay.
They instructed them to open the envelope.

verb + object + base form (infinitive không có ‘to’)
Dạng này chỉ được sử dụng với một vài động từ (let, help and make).
She made her finish her homework.
They let him go to the concert.
He helped him paint the house.

verb + object verb+ing
Dạng này ít phổ biến bằng dạng verb object infinitive.
I observed them painting the house.
I heard her singing in the living room.

verb + object + clause với ‘that’
Sử dụng dạng này cho một mệnh đề bắt đầu với ‘that’.
She told him that she would work harder.
He informed him that he was going to resign.

verb + object + clause với ‘wh-‘
Sử dụng dạng này cho một mệnh đề bắt đầu với wh- (why, when, where)
They were instructed where to go.
She told me why she had done it.

verb + object + past participle
Dạng này thường được sử dụng khi một ai đó làm điều gì đó cho một người nào đó khác.
He had his car washed.
They want the report finished immediately.

Nguồn dịch từ (source):
http://esl.about.com/od/gramma1/a/Verb-Types-In-English.htm

Chia sẻ:

Thích bài này:

Thích

Đang tải …

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments