đơn hàng trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

Comlux Aviation trở thành khách hàng khởi đầu thông qua đơn hàng mua 3 chiếc A318 Elite.

Comlux Aviation became the launch customer by ordering three A318 Elite aircraft .

WikiMatrix

Hầu hết đơn hàng là iôt 131 và phôtpho 32 dùng trong chẩn đoán và điều trị ung thư.

Most of the orders were for iodine-131 and phosphorus-32, which were used in the diagnosis and treatment of cancer.

WikiMatrix

Đơn đặt hàng chưa thanh toán” đề cập đến các đơn đặt hàng đã không được lấp đầy.

“Outstanding orders” refers to sales orders that have not been filled.

WikiMatrix

Nhấp vào Phân phối [và sau đó] Đơn đặt hàng và chọn một đơn đặt hàng

Click Delivery [and then] Orders and select an order.

support.google

Khoảng thời gian dài nhất tính từ khi đặt đơn hàng cho đến khi bắt đầu vận chuyển.

The longest amount of time between when an order is placed for a product and when the product ships.

support.google

Bạn sẽ tích lũy chi phí và nhận hóa đơn hàng tháng.

You accrue costs and receive a monthly invoice.

support.google

Để thêm một quảng cáo vào nhiều mục hàng trong một đơn hàng:

To add a creative to more than one line item in an order:

support.google

Hôm nay em có nhiều đơn hàng quá.

I have a lot of orders for sweets today…

OpenSubtitles2018. v3

qty=[quantity of items purchased]: Số lượng mặt hàng đã mua trong mỗi đơn hàng.

qty=[quantity of items purchased]: The number of items purchased in each order.

support.google

Nhưng hắn yêu cầu người đó đừng đụng vào những đơn hàng khác.

But he specifically tells that guy to leave other shipments alone.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi muốn xác nhận đơn hàng được chuyển tới bộ phận bảo tồn.

I’m just confirming a delivery to our conservation department.

OpenSubtitles2018. v3

Khi 1 người chuyển đơn hàng cho bạn, bạn bỏ vài thứ vào và chuyền xuống băng dưới.

When one person passes the order to you, you put something in and pass it downstream.

ted2019

Nếu cháu không chấp nhận lời mời của ta, cháu sẽ là đơn hàng đầu tiên đấy.

If you haven’t accepted my offer by then, you’re gonna be the first order of business.

OpenSubtitles2018. v3

Hiện tại họ đã hủy đơn hàng của họ.

And they cancelled her contract.

WikiMatrix

Các hoạt động xử lý đơn hàng hoặc cơ sở thường được gọi là ” trung tâm phân phối “.

Order processing operations or facilities are commonly called “distribution centers”.

WikiMatrix

Chúng tôi nghĩ đây là cách tốt hơn để đáp ứng các đơn hàng.

We think it’s a more fulfilling way to fill orders.

ted2019

Tại sao hắn lại giấu đơn hàng năng lượng mặt trời?

Why would he wanna hide shipments of solar panels?

OpenSubtitles2018. v3

Bạn có thể kích hoạt lại đơn đặt hàng bằng cách hủy lưu trữ đơn đặt hàng đó.

You can reactivate the order by unarchiving it.

support.google

Một đơn hàng khá lớn các ấm đựng phấn hoa cho

A pretty large order of pollen pots for the…

OpenSubtitles2018. v3

Chi tiết đơn hàng hàng loạt:

Bulk line items :

support.google

Xem ra Popo ra lệnh cho thuộc hạ xóa bỏ vài đơn hàng trong danh sách.

Looks like Pope orders his guy to delete certain shipments from the manifest.

OpenSubtitles2018. v3

Tìm hiểu về lập hóa đơn hàng tháng

Learn about monthly invoicing

support.google

* “Ngày 0” có nghĩa là “trong cùng ngày” cho những đơn hàng đặt trước thời hạn đặt hàng.

* ‘Day 0’ means ‘same day’ for orders placed before the cut-off time.

support.google

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments