Những từ viết tắt trên Internet khiến cha mẹ “tá hỏa”

TTO – Hãng tin CNN thống kê 20 từ viết tắt mà giới trẻ thường sử dụng khi tiếp xúc trên Internet khiến những bậc cha mẹ phải quan ngại về cách hành xử của con cháu mình .

Các bậc cha mẹ cần cẩn trọng với cách hành xử của con cái trên Internet – Ảnh: Telegraph

Các từ viết tắt đang trở nên cực kỳ thông dụng trên Internet, đặc biệt quan trọng là tại những trang mạng xã hội và ứng dụng tin nhắn .
Ví dụ điển hình như LMK có nghĩa là “ let me know ” ( Cho tôi biết nhé ) hay WYCM nghĩa là “ will you call me ” ( Gọi điện cho mình nhé ) …

Tuy nhiên CNN cảnh báo các bậc phụ huynh cần cẩn trọng khi phát hiện con cái mình sử dụng một số từ viết tắt đặc thù, bởi chúng phản ánh các hành xử thiếu thận trọng, thậm chí nguy hiểm của thanh thiếu niên.

Ví dụ, GNOC có nghĩa là “get naked on camera” (Cởi quần áo trước máy quay). CNN dẫn lời chuyên gia an toàn Internet Katie Greer cho biết phần lớn thiếu niên hiện nay hiểu rõ rằng cha mẹ bắt đầu theo dõi các hoạt động của chúng trên Internet.

“Do đó, trẻ em sử dụng từ viết tắt để che giấu nội dung các cuộc nói chuyện. Một số từ viết tắt phản ánh cách ứng xử đáng lo ngại và các bậc cha mẹ cần phải để tâm” – chuyên gia Greer nhấn mạnh. Bà khuyên các bậc phụ huynh nên tra Google các từ lạ mà con cái sử dụng trên mạng.

“ Một sự lựa chọn khác là hãy chuyện trò thẳng thắn với con cái mình. Bởi việc hỏi con không chỉ để lấy thông tin mà còn cho thấy bạn chăm sóc đến con và trao đổi với chúng về những hoạt động giải trí trên mạng ” – chuyên viên Greer khẳng định chắc chắn .
Dưới đây là những từ viết tắt trên Internet khiến những bậc cha mẹ phải lo ngại và cần biết .

IWSN: I want sex now (Tôi muốn làm tình ngay lập tức)
GNOC: Get naked on camera (Hãy cởi quần áo trước máy quay)
PIR: Parent in room (Bố mẹ đang ở trong phòng)
CU46: See you for sex (Gặp nhau để quan hệ nhé)
53X: Sex (Tình dục)
9: Parent watching (Bố mẹ đang theo dõi kìa)
99: Parent gone (Bố mẹ đi rồi)
1174: Party meeting place (Nơi gặp để tiệc tùng)
THOT: That hoe over there (Con hàng đằng kia)
CID: Acid (Ma túy)
Broken: Hungover from alcohol (Vẫn còn chuếnh choáng vì uống say)
420: Marijuana (Cần sa)
POS: Parent over shoulder (Bố mẹ đằng sau lưng)
SUGARPIC: Suggestive or erotic photo (Hình ảnh khiêu khích)
KOTL: Kiss on the lips (Hôn lên môi)
LMIRL: Let’s meet in real life (Hãy gặp nhau ở đâu đó đi)
PRON: Porn (Phim kích dục)
TDTM: Talk dirty to me (Nói chuyện sàm sỡ với em đi)
8: Oral sex (Quan hệ tình dục qua đường miệng)
CD9: Parents around (Bố mẹ ở gần đây)
IPN: I’m posting naked (Tôi đang khỏa thân)
LH6: Let’s have sex (Quan hệ đi)
WTTP: Want to trade pictures ? (Muốn trao đổi hình ảnh không?)
DOC: Drug of choice (Loại ma túy ưa thích)
TWD: Texting while driving (Vừa lái xe vừa gửi tin nhắn)
GYPO: Get your pants off (Cởi quần đi)
KPC: Keep parents clueless (Cho bố mẹ không biết đường nào mà lần)

Source: https://mindovermetal.org
Category: Wiki là gì

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments