theo đuổi trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

Cùng theo đuổi một thiếu nữ à?

Did yοu chase the same girls?

OpenSubtitles2018. v3

Bạn không còn đang theo đuổi một lý tưởng, đang tìm kiếm hạnh phúc.

You are no longer following an ideal, seeking happiness.

Literature

Anh bắt đầu theo đuổi bóng đá từ lúc 9 tuổi khi vào học trường bóng đá.

He began to pursue soccer since the age of 9 years by entering the School of football.

WikiMatrix

Thật vậy, bạn có theo đuổi con đường đạo đức không?

Indeed, are you pursuing virtue?

jw2019

Anh bộc bạch: “Tôi nhận ra mình đã theo đuổi một lối sống ích kỷ”.

“I realized that I was pursuing a selfish lifestyle,” he wrote.

jw2019

Tôi đã có những con kì lân để theo đuổi.

I got unicorns to chase.

OpenSubtitles2018. v3

TED.com : Tại sao các quốc gia nên theo đuổi ” quyền lực mềm mỏng ”

TED.com : Why nations should pursue ” soft power “

EVBNews

11 Tại sao không xem xét một số mục tiêu mà bạn và gia đình có thể theo đuổi?

11 Why not consider some goals that you and your family can pursue?

jw2019

Sau khi từ bỏ những thực hành tội lỗi, chúng ta nên theo đuổi con đường nào?

Having turned away from sinful practices, what course should we pursue?

jw2019

Theo đuổi hạnh phúc.

Pursuing happiness.

QED

Theo đuổi sự thành thạo, nói cách khác, gần như luôn hướng vế phía trước.

The pursuit of mastery, in other words, is an ever-onward almost.

ted2019

Vua Sa-lô-môn kết luận gì về những sự theo đuổi và thành tích của loài người?

What did King Solomon conclude about human pursuits and accomplishments?

jw2019

Úc theo đuổi mục tiêu tự do hóa thương mại quốc tế.

Australia has pursued the cause of international trade liberalisation.

WikiMatrix

Xem thêm: Chỉ định thông khí nhân tạo không xâm nhập BiPAP

Một năm sau, Manchester United đã cố gắng theo đuổi anh thêm một lần nữa.

A year later, Manchester United tried to sign him again.

WikiMatrix

Chúng ta cần “khiêm-nhường” để theo đuổi lối sống như thế.

We need “to be modest” in pursuing such a course.

jw2019

Hắn còn tiếp tục theo đuổi mã phóng hạt nhân không?

Is he still going after launch codes?

OpenSubtitles2018. v3

Hiện nay Yuuka Nanri đang theo đuổi sự nghiệp solo.

Issa Pointer is currently pursuing a solo career.

WikiMatrix

Được theo đuổi, tâm trạng sẽ như thế nào há?

I wish I was hunted down like that.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng tại sao hắn lại theo đuổi mọi người.

But why is he after you guys?

OpenSubtitles2018. v3

Những người theo đuổi hòa bình

Those Who Are Pursuing Peace

jw2019

Làm sao bạn có thể theo đuổi một lối sống như thế?

How can you follow such a way of life?

jw2019

Thêm nữa tôi muốn đi nhìn ngắm thế giới theo đuổi em gái nước ngoài nào đó.

Plus I wanted to get out and see the world, chase some foreign tail.

OpenSubtitles2018. v3

Và đó chính là điều mà chúng tôi theo đuổi.

And this is what we’re pursuing here .

ted2019

Nhưng nếu ông cứ theo đuổi tôi,… thì lại là việc khác.

But if you pursue me it is another matter.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là chính sách tôi sẽ theo đuổi .

These are the policies I will pursue .

EVBNews

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments