nội quy trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

Đừng kỳ vọng là cha mẹ sẽ “sửa đổi nội quy” ngay lập tức.

Don’t expect your parents to make concessions immediately.

jw2019

Khi dính đến nội quy bệnh viện thì anh ấy cứ như cái màn hình tiền sảnh.

He’s like a hall monitor when it comes to hospital rules.

OpenSubtitles2018. v3

Sao anh không làm theo nội quy của mình đi nếu không tôi sẽ gọi luật sư.

Why don’t you follow your policy or I’m getting an attorney.

OpenSubtitles2018. v3

Ông biết là không được, vi phạm nội quy đấy.

Well, you know you’re not supposed to, it’s against the rules.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi tè lên nội quy khốn nạn của cô, cô Ratched.

Piss on your fucking rules, Miss Ratched!

OpenSubtitles2018. v3

Nhiều người mẹ không muốn lập nội quy hoặc nhờ con cái làm việc nhà.

Many single parents are reluctant to enforce household rules or to ask their children to help with chores.

jw2019

Có lẽ bạn ghét nội quy vì thấy mình bị đối xử như con nít.

Perhaps you chafe at rules because you feel that you’re being treated like a child.

jw2019

Bạn nghĩ những nội quy trong gia đình có luôn hợp lý không?

Do you think family rules are always fair?

jw2019

Từ khi nào mà anh để ý đến nội quy thế?

Since when do you care about protocol?

OpenSubtitles2018. v3

Ngày 15 tháng 1 năm 1561, Quốc hội được triệu tập để xem xét bản Nội quy.

Parliament reconvened on 15 January 1561 to consider the Book of Discipline.

WikiMatrix

Nếu muốn có thêm tự do, trước tiên bạn hãy tuân thủ nội quy của cha mẹ.

If you want your parents to give you more freedom, first build a record of abiding by their rules.

jw2019

Nội quy bệnh viện không cho phép chữa trị cho người nhà.

It’s against hospital protocol to treat a family member.

OpenSubtitles2018. v3

Con không nên vi phạm nội quy vào ngày đầu tiên đấy nhé

Don’t break any rules on the first day.

OpenSubtitles2018. v3

Xem thêm: Chỉ định thông khí nhân tạo không xâm nhập BiPAP

Nội quy áp dụng tùy mỗi người, theo nhiều cách khác nhau.

The rules are different for us, in many ways.

OpenSubtitles2018. v3

Nội quy duy nhất, Jake.

One rule, Jake.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi không có thời gian để đọc nội quy.

I didn’t have a chance to read the school packages sent to me.

OpenSubtitles2018. v3

Tuy nhiên, nếu quý vị dở trò ngu xuẩn,… nội quy buộc chúng tôi phải giết quý vị.

However, if you try anything stupid federal regulations require that I kill you.

OpenSubtitles2018. v3

Khi vi phạm nội quy

When a Rule Has Been Broken

jw2019

Tui thấy các bạn không nên vi phạm nội quy nữa.

“I don’t think you should be breaking any more rules!

Literature

Bạn đang bị những nội quy trong nhà kìm hãm?

Hemmed in by house rules?

jw2019

Tuy nhiên, nhiều khi bạn vẫn cảm thấy choáng ngợp với những nội quy của cha mẹ.

At times, though, you may feel overwhelmed by your parents’ rules.

jw2019

Và như các em đã biết, nội quy của trường là phải thật tế nhị.

And as we discussed, the official school policy is abstinence.

OpenSubtitles2018. v3

Bạn có thấy mình bị những nội quy ấy kìm hãm không?

Do you feel hemmed in by these restrictions?

jw2019

Nội quy.

Yes, discipline.

OpenSubtitles2018. v3

Nội quy Phi đội, Chương 12, Đoạn 4…

Starfleet Code, section 12…

OpenSubtitles2018. v3

Rate this post
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments